TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM NỬA ĐẦU 2025
Kinh tế Việt Nam – hành trình đổi thay
Nếu nhìn lại chặng đường phát triển, dễ thấy Việt Nam đã đi qua rất nhiều thay đổi lớn. Từ một đất nước gắn liền với nông nghiệp, nay chúng ta đã trở thành một trong những nền kinh tế đầy sức sống của khu vực Đông Nam Á. Không chỉ giữ được gốc rễ truyền thống, Việt Nam còn mạnh dạn bước vào thương mại hiện đại, công nghệ, sản xuất và nhiều ngành mới.
Chỉ trong một thế hệ, Việt Nam đã “lột xác” từ một trong những quốc gia nghèo nhất thành nền kinh tế thu nhập trung bình – một bước tiến mà nhiều nước phải mất hàng chục năm mới đạt được. Con đường phía trước vẫn còn cả cơ hội lẫn thử thách, nhưng chính sự kết hợp giữa giá trị xưa cũ và đổi mới hôm nay đang tạo nên một diện mạo rất riêng cho nền kinh tế Việt Nam.
1.Tăng trưởng GDP ấn tượng trong những năm gần đây
Theo Tổng cục Thống kê, GDP năm 2024 tăng 7,09 % so với năm trước.
Trong quý IV/2024, GDP được ước tính tăng 7,55 % so với cùng kỳ năm trước.
Năm 2022 được ghi nhận là năm có mức tăng trưởng cao nhất trong giai đoạn 2011-2022, với tăng ~ 8,02 %.
Ngoài ra, trong thập kỷ dẫn đến 2024, Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng bình quân khoảng 6,2 %/năm

Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam (2022 ~ 2025)
Dự báo và mục tiêu tương lai
Trong năm 2025, Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 8,3 % đến 8,5 %.
Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế có phần thận trọng hơn:
+ Ngân hàng Thế giới (World Bank) dự báo tăng trưởng Việt Nam 2025 vào khoảng 6,8 %
+ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong dữ liệu Real GDP growth cho Việt Nam cũng đưa ra mức ~ 5,2 %
Ở mức trung hạn, theo World Bank trong trang “The World Bank In Viet Nam”, Việt Nam dự kiến tăng trưởng 2025 là ~ 5,8 % khi các điều kiện bên ngoài thách thức hơn.

Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế từ năm 2020 ~ 2030
2. Kết nối kinh tế toàn cầu & FDI tăng đáng kể
Mặc dù từng có thời điểm chững lại nhẹ, FDI vào Việt Nam vẫn có xu hướng tăng mạnh trong vài thập kỷ qua — từ chỉ 1,3 tỷ USD vào năm 2001 đến các con số hai chục tỷ USD trong những năm gần đây.
Trong 8 tháng đầu năm 2025, vốn FDI giải ngân đã đạt 15,4 tỷ USD, tăng 8,8 % so với cùng kỳ năm trước, trong khi vốn đăng ký (cam kết) đạt 26,14 tỷ USD, tăng 27,3 %.
Trong nửa đầu năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký hơn 21,51 tỷ USD, tăng 32,6 % so với cùng kỳ; vốn thực hiện (giải ngân) ước khoảng 11,72 tỷ USD, tăng 8,1 %.

- Lĩnh vực chế biến & chế tạo vẫn dẫn đầu trong việc thu hút FDI, tiếp đến là bất động sản.
- Các nhà đầu tư đến từ các thị trường phát triển và các quốc gia có tiềm năng tăng trưởng cao tiếp tục đóng vai trò chủ lực trong dòng vốn đầu tư vào Việt Nam.
3.Cảnh quan nền kinh tế Việt Nam hiện nay nổi bật bởi sự phát triển đa chiều ở nhiều ngành kinh tế mũi nhọn

Công nghiệp & sản xuất chế biến
Trong 7 tháng đầu 2025, công nghiệp chế biến, chế tạo tăng ~ 10,3 % so cùng kỳ và đóng góp lớn vào chỉ số IIP (chỉ số sản xuất công nghiệp).
Xuất khẩu tiếp tục là động lực quan trọng: trong Q2/2025, ngành công nghiệp – xây dựng có tăng trưởng mạnh, phối hợp với dịch vụ để đóng góp > 90 % vào tăng trưởng GDP.
Dịch vụ & du lịch, kinh tế văn hóa
Báo cáo tại địa phương (Ninh Bình) nhấn mạnh việc phát triển du lịch – dịch vụ và công nghiệp văn hóa như cụm ngành kinh tế mũi nhọn.
Trong nửa đầu 2025, ngành dịch vụ cũng phục hồi mạnh, đặc biệt nhờ du lịch, tiêu dùng nội địa, dịch vụ liên quan đến xuất nhập khẩu.
Kinh tế số / chuyển đổi số / công nghệ cao
Theo Trade.gov, kinh tế số của Việt Nam được dự báo đạt ~ 45 tỷ USD vào năm 2025.
Qualcomm đã mở trung tâm R&D AI tại Việt Nam trong năm 2025, thể hiện hướng phát triển sâu vào công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo và hạ tầng số.
OECD cũng nhấn mạnh vai trò của cải cách thể chế, chuyển giao công nghệ và sự tham gia của FDI vào tăng năng suất giữa các ngành.
Năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh
Việt Nam đang điều chỉnh chiến lược năng lượng để tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo (như điện mặt trời), giảm phụ thuộc vào than và khí đốt.
Các dự án hạ tầng lớn tiếp tục được ưu tiên để mở rộng không gian phát triển, kết nối vùng và hỗ trợ các ngành kinh tế mũi nhọn phát triển.
Thu hút đầu tư & FDI tập trung vào ngành mũi nhọn
Theo Vietnam Investment Snapshot, trong Q1/2025, ngành sản xuất chiếm ~ 61,9 % tổng vốn đăng ký FDI mới.
Nền kinh tế tiếp tục giữ vai trò mở: FDI giai đoạn 2015–2023 chiếm tỷ trọng cao trong đầu tư toàn quốc, với nhiều dự án tập trung vào ngành chế biến – sản xuất công nghệ cao.
4. Dân số & Nhân khẩu học Việt Nam

Trong giai đoạn 2024–2025, dân số Việt Nam đạt hơn 101 triệu người (theo điều tra giữa kỳ 2024), tiếp tục nằm trong nhóm quốc gia đông dân trên thế giới. Tốc độ tăng dân số trung bình chỉ khoảng 0,99%/năm trong giai đoạn 2019–2024, phản ánh xu hướng chậm lại so với trước đây. Cơ cấu giới tính nhìn chung cân bằng (khoảng 99,2 nam/100 nữ), song ở các nhóm tuổi cao, nữ giới có số lượng vượt trội.

Biểu đồ so sánh cơ cấu dân số Việt Nam năm 2024 và dự báo 2030 cho thấy xu hướng già hóa dân số ngày càng rõ rệt.
Năm 2024, nhóm 25–54 tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất, giữ vai trò chính trong lực lượng lao động; nhóm 0–14 tuổi vẫn khá đông nhưng đã giảm so với giai đoạn trước. Người từ 65 tuổi trở lên chỉ chiếm khoảng 9–10% tổng dân số.
Đến 2030 (dự báo), tỷ trọng nhóm trẻ 0–14 tuổi tiếp tục giảm, trong khi nhóm trên 60 tuổi tăng nhanh, ước chiếm gần 17% dân số. Lực lượng lao động (15–64 tuổi) vẫn chiếm đa số nhưng xu hướng giảm nhẹ, báo hiệu thời kỳ “cửa sổ dân số vàng” đang dần khép lại.
Sự thay đổi này cho thấy Việt Nam sẽ đối mặt với thách thức kép: vừa cần duy trì tăng trưởng kinh tế dựa trên nguồn lao động hiện có, vừa phải chuẩn bị hệ thống an sinh, chăm sóc sức khỏe và chính sách xã hội để thích ứng với tốc độ già hóa ngày càng nhanh.
5. Người tiêu dùng & xu hướng tiêu dùng Việt Nam
Năm 2025, hành vi tiêu dùng của người Việt thay đổi mạnh mẽ với sự mở rộng tầng lớp trung lưu và nhu cầu hướng đến sản phẩm có giá trị – chất lượng. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sức khỏe, trải nghiệm và tính minh bạch, đồng thời sẵn sàng chi cho sản phẩm cao cấp nhưng vẫn nhạy bén về giá. Thương mại điện tử và thanh toán số bùng nổ (ví điện tử, BNPL, mobile payment tăng trưởng nhanh), song lòng trung thành thương hiệu suy giảm, thể hiện qua xu hướng chuyển đổi thương hiệu và kênh mua sắm. Sản phẩm nội địa tiếp tục được ưa chuộng nhờ chất lượng và giá hợp lý. Tổng thể, người tiêu dùng Việt 2025 vừa thực dụng, vừa khắt khe, tạo áp lực đổi mới cho doanh nghiệp trong cạnh tranh.
6. Ưu điểm & rủi ro được chính các doanh nghiệp Nhật chỉ ra
- Ưu điểm: chi phí nhân công cạnh tranh; vị trí chiến lược đối với chuỗi cung ứng Đông Nam Á - nhiều doanh nghiệp Nhật đánh giá Việt Nam có thị trường hấp dẫn thứ hai sau Mỹ trong một số khảo sát JETRO. (Nguồn: Hanoitimes)
- Rủi ro / khó khăn: vấn đề thủ tục hành chính, chi phí logistic, việc tiếp cận nguồn nguyên liệu, biến động chi phí đầu vào (điện, nhiên liệu), rủi ro chuỗi cung ứng quốc tế - những vấn đề này thường được các khảo sát của JETRO đưa ra.
7. Kết
Nhìn chung, 6 tháng đầu năm 2025 đánh dấu sự phục hồi mạnh mẽ của kinh tế Việt Nam với tăng trưởng GDP ấn tượng, thương mại sôi động, FDI duy trì đà hấp dẫn và tiêu dùng nội địa khởi sắc. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng cả năm. Tuy vậy, những biến động từ kinh tế toàn cầu, áp lực chi phí và thách thức trong chuỗi cung ứng vẫn cần được theo dõi sát sao.
Việc duy trì chính sách ổn định, đồng thời thúc đẩy cải cách và đổi mới, sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam giữ vững đà phát triển trong giai đoạn còn lại của năm.
- Chia sẻ công việc này
Viết bình luận
Miễn bình luận