Thủ tục đăng ký cư trú tại nơi ở mới tại Nhật Bản
Hướng dẫn chi tiết thủ tục thay đổi địa chỉ cư trú khi chuyển nhà tại Nhật Bản.
Thủ tục đăng ký cư trú tại nơi ở mới:
1. Tại sao cần đăng ký thay đổi nơi cư trú?
Tại Nhật Bản, người nước ngoài bắt buộc phải thông báo cho chính quyền địa phương trong vòng 14 ngày kể từ khi chuyển đến địa chỉ mới. Việc này nhằm cập nhật địa chỉ cư trú trên hệ thống và thẻ cư trú (在留カード) – nếu không thực hiện đúng hạn, bạn có thể bị xử phạt.
2. Các trường hợp cần khai báo
| Trường hợp | Thủ tục |
|---|---|
| Chuyển nhà trong cùng thành phố/quận | Nộp thông báo chuyển nội bộ (転居届 – Tenkyo Todoke) |
| Chuyển sang thành phố/quận khác | Nộp giấy chuyển đi (転出届 – Tenshutsu Todoke) tại nơi cũ, và giấy chuyển đến (転入届 – Tennyū Todoke) tại nơi mới |
3. Thời hạn và địa điểm thực hiện
Thời hạn: Trong vòng 14 ngày kể từ khi chuyển đến nơi ở mới
Địa điểm: Ủy ban nhân dân quận/huyện/thành phố (市役所・区役所・町役場) nơi bạn sinh sống
4. Hồ sơ cần chuẩn bị
✔️ Thẻ cư trú (在留カード)
✔️ Hộ chiếu (パスポート)
✔️ Giấy chuyển đi (転出届) (nếu chuyển khác thành phố)
✔️ Phiếu đăng ký chuyển cư trú (住民異動届) – nhận tại quầy hoặc tải về trước
✔️ Thẻ bảo hiểm y tế (nếu có) – để cập nhật địa chỉ mới
✔️ Con dấu (印鑑) – nếu có
5. Hướng dẫn điền 住民異動届 (Phiếu đăng ký chuyển cư trú)
Dưới đây là mẫu điền thông tin:
Mục cần điền:
STT | Mục trên mẫu | Hướng dẫn điền |
|---|---|---|
1 | 住所地異動日 (Ngày chuyển đến) | Ghi ngày bạn bắt đầu sống tại địa chỉ mới |
2 | 新住所 (Địa chỉ mới) | Ghi đầy đủ địa chỉ mới bằng tiếng Nhật |
3 | 旧住所 (Địa chỉ cũ) | Ghi địa chỉ cũ bằng tiếng Nhật |
4 | 氏名・生年月日 (Họ tên, ngày sinh) | Viết theo thông tin trên thẻ cư trú |
5 | 国籍 (Quốc tịch) | ベトナム(Việt Nam) |
6 | 同居者の有無 (Sống cùng ai không?) | Chọn có hoặc không. Nếu có, ghi tên và quan hệ |
7 | 続柄 (Mối quan hệ) | Vợ/chồng, con… (妻, 夫, 子...) |
8 | 前住所での世帯主 (Chủ hộ nơi ở cũ) | Ghi tên người đứng tên hộ khẩu chỗ ở cũ |
9 | 現住所での世帯主 (Chủ hộ nơi ở mới) | Ghi tên chủ hộ nơi ở mới |
10 | 本人との関係 (Quan hệ với chủ hộ) | Nếu ở trọ thì ghi: 「その他」 (khác) |
🔎 Một số mục có thể thay đổi tùy địa phương – bạn nên hỏi nhân viên hỗ trợ tại quầy.
6. Quy trình thực hiện
Tới UBND nơi cư trú mới
Nhận mẫu 住民異動届 tại quầy (hoặc mang theo nếu đã in sẵn)
Điền đầy đủ thông tin và nộp cùng hồ sơ
Nhân viên sẽ cập nhật địa chỉ mới vào thẻ cư trú
(Nếu có) Cập nhật bảo hiểm y tế / thẻ My Number / thuế cư trú
Nhận lại thẻ cư trú với địa chỉ mới đã in mặt sau
⏱ Thời gian xử lý thường chỉ mất 30–60 phút.
7. Một số lưu ý
Không được để quá 14 ngày, nếu không sẽ vi phạm Luật Cư trú và có thể bị cảnh cáo hoặc xử phạt.
Đừng quên báo cho các đơn vị khác như: bưu điện (chuyển thư), ngân hàng (cập nhật địa chỉ), nhà mạng (SIM, internet), bảo hiểm…
Nếu bạn sống trong ký túc xá công ty hoặc nhà do công ty quản lý, nên báo trước để họ hỗ trợ thủ tục.
8. Tổng kết
Việc đăng ký địa chỉ cư trú mới tại Nhật là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc – cũng là cách giúp bạn được đảm bảo quyền lợi như: bảo hiểm, thuế, y tế… Hãy thực hiện thủ tục đúng hạn – đúng nơi – đúng giấy tờ để không gặp rắc rối về sau.
- Chia sẻ công việc này
Viết bình luận
Miễn bình luận