Hướng dẫn cách đọc bảng tổng kết thu nhập và thuế tại Nhật Bản


Bạn có biết cách đọc đúng bảng tổng kết thu nhập và thuế cuối năm ở Nhật? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng mục một cách đơn giản và dễ áp dụng!

Từ tháng 12 đến cuối tháng 1 hằng năm, người lao động tại Nhật Bản sẽ nhận được bảng tổng kết thu nhập và thuế (源泉徴収票 – げんせんちょうしゅうひょう) do công ty cung cấp. Bảng này thể hiện chi tiết tổng thu nhập trong năm, số tiền thuế đã nộp, các khoản giảm trừ thuế và bảo hiểm xã hội đã đóng.
Tuy nhiên, vì sử dụng khá nhiều thuật ngữ chuyên ngành nên không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của từng mục. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải mã bảng tổng kết thu nhập và thuế một cách dễ hiểu nhất.

Mục lục:

  1. 支払金額 – Tổng thu nhập trong năm
  2. 給与所得控除後の金額 – Thu nhập sau giảm trừ chi phí nhận lương
  3. 所得控除の額の合計額 – Tổng các khoản giảm trừ khác
  4. 源泉徴収税額 – Tổng thuế đã nộp
  5. 社会保険料等の金額 – Tổng tiền bảo hiểm xã hội đã đóng

 

1. 支払金額 – Tổng thu nhập trong năm

支払金額(しはらいきんがく) là mục ghi lại toàn bộ thu nhập bạn đã nhận được trong một năm. Bao gồm:

  • Lương cơ bản
  • Tiền làm thêm giờ
  • Thưởng
  • Phụ cấp nhà ở,...

Lưu ý: Tiền đi lại (通勤手当) là khoản thu nhập không chịu thuế, nên không được tính trong mục này.

<<Ảnh minh họa (1)>>

2. 給与所得控除後の金額 – Thu nhập sau giảm trừ chi phí nhận lương

Đây là số tiền còn lại sau khi đã khấu trừ các chi phí cần thiết để làm việc, chẳng hạn như: đồng phục, giày dép công sở, túi xách, phương tiện đi làm...

Công thức tính:
(2) = (1) – chi phí giảm trừ nhận lương
Số tiền này là căn cứ để tính thu nhập chịu thuế chứ không phải toàn bộ số tiền ở mục (1).

<<Ảnh minh họa (2)>>

 

3. 所得控除の額の合計額 – Tổng các khoản giảm trừ khác

Ngoài giảm trừ ở mục (2), người lao động còn được hưởng thêm một số khoản giảm trừ thuế tùy thuộc vào hoàn cảnh cá nhân, gọi là 所得控除.

<<Ảnh minh họa (3)>>

Một số khoản thường gặp:

  • 基礎控除 (きそこうじょ): Giảm trừ cơ bản – Ai cũng được khấu trừ khoảng 38 man.
  • 配偶者控除 (はいぐうしゃこうじょ): Giảm trừ cho vợ/chồng không có thu nhập hoặc thu nhập dưới 103 man/năm.
  • 配偶者特別控除: Giảm trừ đặc biệt cho vợ/chồng có thu nhập từ 103 – 160 man/năm.
  • 扶養控除 (ふようこうじょ): Giảm trừ cho người phụ thuộc như bố mẹ, con cái,…
  • 生命保険料控除: Giảm trừ phí bảo hiểm nhân thọ.
  • 地震保険料控除: Giảm trừ phí bảo hiểm động đất.

Tổng các khoản ở mục này sẽ được trừ tiếp khỏi thu nhập sau giảm trừ ở mục (2) để ra thu nhập chịu thuế cuối cùng.

Ví dụ:
Mục (2) = 2,605,600円
Mục (3) = 401,000円
Thu nhập chịu thuế = 2,204,600円

4. 源泉徴収税額 – Tổng số thuế đã nộp

Đây là số tiền thuế thu nhập bạn đã nộp trong năm.

<<Ảnh minh họa (4)>>

Thuế được tính dựa trên mức thu nhập chịu thuế (sau khi trừ hết các khoản giảm trừ), và thuế suất sẽ dao động từ 5% đến 40% tùy mức thu nhập.

5. 社会保険料等の金額 – Tổng tiền bảo hiểm đã đóng

<<Ảnh minh họa (5)>>

Mục này thể hiện tổng số tiền bạn đã nộp cho các loại bảo hiểm xã hội trong năm, bao gồm:

  • 健康保険料 (けんこうほけんりょう): Bảo hiểm y tế
  • 厚生年金保険料 (こうせいねんきんほけんりょう): Bảo hiểm hưu trí
  • 雇用保険料 (こようほけんりょう): Bảo hiểm thất nghiệp

Các khoản này được trừ trực tiếp từ lương hàng tháng, và ghi lại tổng vào bảng tổng kết cuối năm.

Tổng kết
Bảng tổng kết thu nhập và thuế là tài liệu quan trọng để bạn:
- Nắm rõ thu nhập và các khoản đã nộp trong năm
- Làm thủ tục giảm trừ thuế, xin hoàn thuế hoặc gia hạn visa
- Theo dõi quyền lợi bảo hiểm và lương hưu về sau

Work Engine hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ cách đọc bảng tổng kết thu nhập và thuế tại Nhật một cách đơn giản, dễ nhớ. Nếu có bảng tổng kết trong tay, hãy thử đối chiếu từng mục nhé!


Viết bình luận

    Miễn bình luận