Cách Đọc Hiểu Hợp Đồng Trước Khi Ký Với Công Ty Nhật!
Cách đọc hiểu hợp đồng trước khi ký với công ty của Nhật, Điều khoản , Các đọc hợp đồng lao động ký với công ty Nhật
Khi bắt đầu công việc tại một công ty Nhật, việc ký hợp đồng lao động là bước quan trọng đầu tiên. Trong hợp đồng sẽ nêu rõ các điều kiện làm việc, quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm giữa hai bên. Tuy nhiên, do rào cản ngôn ngữ và cách hành văn đặc trưng của tiếng Nhật, nhiều bạn thường bỏ qua những điểm quan trọng – điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi cá nhân sau này.
Trong bài viết này, Work Engine sẽ giúp bạn hiểu rõ những điểm cần lưu ý khi đọc và ký hợp đồng với công ty Nhật.
Mục lục
- Hợp đồng lao động là gì?
- Những điều khoản quan trọng cần đọc kỹ
• Chế độ làm việc (労働制度)
• Hình thức tuyển dụng (雇用形態)
• Thời gian thử việc (試用期間)
• Tăng lương và thưởng (昇給・賞与)
• Tiền tăng ca (残業手当)
• Các khoản hỗ trợ khác (各種手当)
1. Hợp đồng lao động là gì?
Hợp đồng lao động (雇用契約書) là văn bản pháp lý giữa người lao động và công ty sử dụng lao động. Mỗi công ty có thể có mẫu hợp đồng riêng, nhưng nội dung cơ bản thường bao gồm:
- Giờ làm việc
- Mức lương
- Phúc lợi
- Hình thức làm việc
- Nghĩa vụ của đôi bên
Lưu ý: Trong hợp đồng thường dùng các ký hiệu như 甲 (bên A – công ty) và 乙 (bên B – người lao động). Nếu có thêm bên thứ ba, sẽ dùng các ký hiệu 丙・丁・戊・己・庚・辛・壬・癸 …

2. Những điều khoản cần lưu ý khi đọc hợp đồng
➤ Chế độ làm việc (労働制度)
Thông thường, giờ làm việc tại Nhật là 8 tiếng/ngày. Tuy nhiên, nhiều công ty áp dụng hệ thống thời gian làm việc biến đổi (変形労働時間制), tức là giờ làm việc có thể thay đổi linh hoạt theo tuần hoặc tháng (phổ biến trong ngành dịch vụ, khách sạn…).
Ví dụ: Có ngày bạn làm 6 tiếng, có ngày làm 10 tiếng – miễn sao tổng giờ làm trong tháng không vượt quy định.
➤ Hình thức tuyển dụng (雇用形態)
正社員 (Seishain): Nhân viên chính thức, được hưởng đầy đủ chế độ bảo hiểm, thưởng, tăng lương, nghỉ phép.
Ngoài ra còn có: 派遣社員 (nhân viên phái cử), アルバイト (làm thêm), 契約社員 (nhân viên hợp đồng), v.v.
Bạn nên xác nhận rõ hình thức tuyển dụng để biết mình được hưởng những quyền lợi nào.
➤ Thời gian thử việc (試用期間)
Hầu hết công ty sẽ có thời gian thử việc từ 1 đến 3 tháng. Trong thời gian này, mức lương và chế độ có thể khác so với chính thức. Cần kiểm tra rõ:
- Lương thử việc là bao nhiêu?
- Sau thời gian thử việc có ký chính thức không?
➤ Tăng lương và thưởng (昇給・賞与)
Hai yếu tố mà ai cũng quan tâm:
- 昇給 (Shoukyuu): Tăng lương – thường mỗi năm 1 lần, nhưng bạn cần xem kỹ xem có quy định rõ trong hợp đồng không.
- 賞与 (Shouyo): Thưởng – tùy tình hình công ty, có công ty thưởng 1-2 lần/năm, mỗi lần bằng 1-3 tháng lương.
Nếu hợp đồng ghi chung chung như “tùy vào kết quả kinh doanh”, bạn nên hỏi rõ thêm để tránh kỳ vọng sai.
➤ Tiền tăng ca (残業手当)
Làm thêm giờ tại Nhật phải được trả theo hệ số quy định (thường là 125%, 135%, 150% tùy ngày thường, cuối tuần, lễ…). Bạn cần kiểm tra:
Tăng ca có tính riêng hay đã bao gồm trong lương cơ bản
Cách tính cụ thể như thế nào
➤ Các khoản hỗ trợ khác (各種手当)
Ngoài lương cơ bản, bạn có thể nhận thêm nhiều khoản hỗ trợ. Hãy chú ý các mục sau:
| Tên khoản trợ cấp | Giải thích |
|---|---|
| 通勤手当 (tsuukin teate) | Hỗ trợ đi lại |
| 住宅手当 (jutaku teate) | Hỗ trợ tiền nhà |
| 食事手当 (shokuji teate) | Hỗ trợ ăn uống |
| 福利厚生 (fukuri kousei) | Phúc lợi tổng thể (du lịch, nghỉ dưỡng…) |
| 社会保険 (shakai hoken) | Bảo hiểm xã hội |
| 有給休暇 (yuukyuu kyuka) | Nghỉ phép có lương |
| 寮 (ryou) | Có ký túc xá công ty hay không? |
Mỗi công ty có thể áp dụng các loại trợ cấp khác nhau. Hãy đọc kỹ để biết chính xác quyền lợi của bạn.
Kết luận
Hợp đồng lao động là văn bản bảo vệ quyền lợi của bạn tại Nhật Bản. Vì vậy, đừng vội ký khi chưa hiểu rõ nội dung! Nếu có điểm nào không rõ, đừng ngần ngại hỏi lại công ty hoặc nhờ người có kinh nghiệm hỗ trợ dịch và giải thích.
Work Engine luôn sẵn sàng giúp bạn đọc hiểu hợp đồng, đối chiếu điều kiện lao động và tư vấn khi cần thiết. Việc hiểu hợp đồng chính là bước đầu tiên để xây dựng một hành trình làm việc bền vững tại Nhật Bản!

- Chia sẻ công việc này
Viết bình luận
Miễn bình luận